ChildBeaRing

ChildBeaRing /ˈtʃaɪldˌbeərɪŋ/ (n) việc sinh con

@ child = đứa bé; bea ~ bia; ring = cái nhẫn > đứa bé lắc chai bia mạnh quá, khiến nó đẻ ra cái nhẫn ^^!

@ child = đứa bé; bea ~ chai bia; ring = cái nhẫn > bà bầu sinh ra một đứa bé (child) một tay cầm chai bia (bea), tay kia đeo nhẫn (ring) (chúa tể những chiếc nhẫn đây sao?)

@child = đứa bé; bear = mang vác (v), con gấu (n) ; ing ~ ing ỏi > đứa bé (child) có mang (bear) con gấu nên kêu ing ỏi (ing) giống bà bầu sinh con :D

Leave a Reply

1 Comment on "ChildBeaRing"

Notify of

Sort by:   newest | oldest | most voted
Anny Hồng Thắm
Editor
1 year 6 months ago

Childbearing:

Đứa bé (child) vừa được sinh ra từ một con gấu(bear) đã biết chạy linh tinh(inh), thật là kì cục!

wpDiscuz